hard rubber

hard rubber

A child bounces a ball made of hard rubber on the playground.

Định nghĩa

Danh từ: - Cao su cứng: "hard rubber" một loại cao su được tạo ra bằng cách lưu hóa cao su tự nhiên, đặc tính cứng không đàn hồi (không co giãn như cao su thông thường). Loại cao su này thường được dùng trong các ứng dụng yêu cầu độ bền độ cứng, chẳng hạn như vỏ bọc, vật liệu cách điện, hoặc các bộ phận máy móc.

dụ sử dụng
  • (Các dây điện được bọc cách điện bằng cao su cứng để ngăn điện giật.)
  • (Cao su cứng thường được dùng để làm lược bóng bowling.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vulcanized hard rubber": cao su cứng lưu hóa, nhấn mạnh quá trình sản xuất.

    • Vulcanized hard rubber is more durable than natural rubber. (Cao su cứng lưu hóa bền hơn cao su tự nhiên.)
  • "Ebonite": một tên gọi khác của hard rubber, thường dùng trong ngành công nghiệp.

    • Ebonite is a type of hard rubber used for musical instruments. (Ebonite một loại cao su cứng dùng cho nhạc cụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hard rubber (danh từ kép): không biến thể trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến:
    • Hard rubber sheet: tấm cao su cứng.
    • Hard rubber ball: quả bóng cao su cứng.
Từ đồng nghĩa
  • Ebonite: cao su cứng (thường dùng trong kỹ thuật).
  • Vulcanite: cao su lưu hóa (một dạng của hard rubber).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "hard rubber".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hard rubber".